
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Debreceni VSC - DLA Youth | - | - | Ký hợp đồng |
| 21-03-2021 | - | Detroit City | - | Ký hợp đồng |
| 30-11-2021 | Detroit City | - | - | Ký hợp đồng |
| 14-02-2022 | - | Detroit City | - | Cho thuê |
| 29-11-2022 | Detroit City | - | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-03-2023 | - | Detroit City | - | Cho thuê |
| 30-08-2023 | Detroit City | - | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | - | NK Brezice | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2024 | NK Brezice | NK Aluminij | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 31-05-2026 00:00 | Huntsville City | Connecticut United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 24-05-2026 23:00 | New York Red Bulls B | Connecticut United FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 03-05-2026 22:00 | Connecticut United FC | New England Revolution B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 26-04-2026 19:00 | Connecticut United FC | Philadelphia Union II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 19-04-2026 20:00 | New York City Team B | Connecticut United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 11-04-2026 21:00 | Connecticut United FC | Columbus Crew B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 22-03-2026 18:00 | New England Revolution B | Connecticut United FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 15-03-2026 19:00 | Philadelphia Union II | Connecticut United FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 08-03-2026 19:00 | Chattanooga | Connecticut United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 01-03-2026 23:00 | Cincinnati II | Connecticut United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Slovenian cup winner | 1 | 26 |
| Slovenian 2nd tier champion | 1 | 24/25 |