
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | XV de Piracicaba U20 | São Paulo FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | São Paulo FC U20 | Sao Paulo | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Sao Paulo | Paris Saint Germain | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp bóng đá Pháp | 12-01-2026 20:10 | Paris Saint Germain | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 20-12-2025 20:00 | FONTENAY VENDEE FOOT | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 13-12-2025 18:00 | Metz | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-11-2025 20:05 | Paris Saint Germain | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-10-2025 18:00 | Lorient | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 17-10-2025 18:45 | Paris Saint Germain | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thách thức Nhật Bản | 14-10-2025 10:30 | Japan | Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 05-10-2025 18:45 | LOSC Lille | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 27-09-2025 19:05 | Paris Saint Germain | AJ Auxerre | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-09-2025 15:15 | Paris Saint Germain | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| UEFA Supercup Winner | 1 | 25/26 |
| FIFA Intercontinental Cup Winner | 1 | 25/26 |
| French Super Cup winner | 3 | 25/26 24/25 23/24 |
| French champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Champions League Winner | 1 | 24/25 |
| French cup winner | 2 | 24/25 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Brazilian cup winner | 1 | 23 |