
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | SCP RuzomberokU19 | MFK Ruzomberok | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2024 | MFK Ruzomberok | Widzew lodz | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-08-2024 | Widzew lodz | Slovan Liberec | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Slovan Liberec | Widzew lodz | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 17-05-2026 15:00 | FC Slovan Liberec | AC Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 13-05-2026 15:30 | FC Hradec Králové | FC Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 11-05-2025 13:00 | FC Slovan Liberec | Bohemians Praha 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 04-05-2025 13:30 | Bohemians Praha 1905 | FC Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 19-04-2025 14:00 | FC Slovan Liberec | MFK Karviná | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 13-04-2025 16:30 | FC Hradec Králové | FC Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 23-02-2025 12:00 | Bohemians Praha 1905 | FC Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 16-02-2025 14:30 | FC Slovan Liberec | FK Mladá Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-02-2025 18:00 | FC Viktoria Plzeň | FC Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu