
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-02-2018 | São Paulo FC U20 | Sao Bento | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Sao Bento | São Paulo FC U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-02-2019 | São Paulo FC U20 | Louletano DC | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Louletano DC | São Paulo FC U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-07-2019 | São Paulo FC U20 | CD Tondela | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2023 | CD Tondela | Fortaleza | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 12-04-2026 05:00 | Tochigi City | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 04-04-2026 05:00 | Tochigi City | SC Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-03-2026 05:00 | Montedio Yamagata | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 07-12-2025 19:00 | Sport Club do Recife | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-12-2025 23:00 | Bahia - BA | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-11-2025 00:00 | Flamengo - RJ | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-10-2025 21:30 | Sport Club do Recife | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-10-2025 23:00 | Sport Club do Recife | Ceara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-10-2025 23:30 | Cruzeiro - MG | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 14-09-2025 14:00 | Red Bull Bragantino | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu