
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | CF Pachuca Jugend | Tuzos Pachuca | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Tuzos Pachuca | CF Pachuca U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | CF Pachuca U18 | CF Pachuca II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | CF Pachuca II | Pachuca U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Pachuca U19 | Pachuca | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Pachuca | Club America | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 22-04-2026 03:10 | Club Leon | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 19-04-2026 03:10 | Club America | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 12-04-2026 03:05 | Club America | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 05-04-2026 03:10 | Santos Laguna | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 16-03-2026 01:00 | Club America | Mazatlan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 07-03-2026 23:00 | Queretaro FC | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 15-02-2026 03:07 | Club Deportivo Guadalajara | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 12-02-2026 01:00 | Club America | CD Olimpia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 08-02-2026 03:10 | Club America | Monterrey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 04-02-2026 02:00 | CD Olimpia | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Mexican Apertura Champion | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| Mexican Clausura Champion | 1 | 23/24 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Campeones Cup Winner | 1 | 23/24 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Gold Cup participant | 1 | 21 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |