
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19-09-2017 | Wellington Phoenix Youth | Wellington Phoenix Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Wellington Phoenix Reserve | Wellington Phoenix | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Wellington Phoenix | Plymouth Argyle | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2024 | Plymouth Argyle | Mansfield Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Mansfield Town | Plymouth Argyle | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 03-03-2026 19:45 | Port Vale | Bristol City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 28-02-2026 15:00 | Port Vale | Luton Town | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 24-02-2026 19:45 | Northampton Town | Port Vale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 21-02-2026 15:00 | Port Vale | Reading | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 17-02-2026 19:45 | Stevenage Borough | Port Vale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 10-02-2026 19:00 | Port Vale | Stockport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 07-02-2026 12:30 | Port Vale | Burton | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 03-02-2026 19:00 | Port Vale | AFC Wimbledon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 31-01-2026 15:00 | Leyton Orient | Port Vale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 24-01-2026 15:00 | Port Vale | Exeter City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympics participant | 2 | 23/24 20/21 |
| OFC Nations Cup winner | 1 | 23/24 |
| English 3rd tier champion | 1 | 22/23 |
| Top scorer | 1 | 20 |
| Best assist provider | 1 | 19/20 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |