
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19-09-2017 | Wellington Phoenix Youth | Wellington Phoenix Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Wellington Phoenix Reserve | Wellington Phoenix | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Wellington Phoenix | Plymouth Argyle | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2024 | Plymouth Argyle | Mansfield Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Mansfield Town | Plymouth Argyle | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 3 Anh | 17-01-2026 15:00 | Mansfield Town | Port Vale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 13-01-2026 19:00 | Bolton Wanderers | Port Vale | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 09-01-2026 19:30 | Port Vale | Fleetwood Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 26-12-2025 15:00 | Huddersfield Town | Port Vale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 20-12-2025 15:00 | Port Vale | Peterborough United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 13-12-2025 15:00 | Luton Town | Port Vale | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 06-12-2025 15:00 | Port Vale | Bristol Rovers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 02-12-2025 19:00 | Port Vale | Barnsley | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 19-11-2025 01:30 | Ecuador | New Zealand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 30-08-2025 14:00 | Reading | Port Vale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympics participant | 2 | 23/24 20/21 |
| OFC Nations Cup winner | 1 | 23/24 |
| English 3rd tier champion | 1 | 22/23 |
| Top scorer | 1 | 20 |
| Best assist provider | 1 | 19/20 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |