
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Dukla Praha U19 | Dukla Praha B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Dukla Praha B | Dukla Prague | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Dukla Prague | Mlada Boleslav | 0.08M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Mlada Boleslav | Slavia Praha | 0.53M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 25-06-2026 01:00 | Czechia | Mexico | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 05-06-2026 00:00 | Czechia | Guatemala | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 09-05-2026 17:00 | SK Slavia Praha | AC Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 02-05-2026 16:00 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 25-04-2026 14:00 | SK Slavia Praha | SK Sigma Olomouc | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 19-04-2026 13:30 | FC Hradec Králové | SK Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 12-04-2026 16:30 | SK Slavia Praha | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 14-02-2026 14:00 | MFK Karviná | SK Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 07-02-2026 17:00 | SK Slavia Praha | FK Mladá Boleslav | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-02-2026 17:30 | FK Pardubice | SK Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Czech champion | 2 | 25/26 24/25 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Czech cup winner | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |