
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Independiente del Valle B | Independiente del Valle | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Independiente del Valle | Brighton Hove Albion | 28M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2021 | Brighton Hove Albion | Beerschot Wilrijk | - | Cho thuê |
| 11-01-2022 | Beerschot Wilrijk | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-08-2023 | Brighton Hove Albion | Chelsea | 116M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 30-11-2025 16:30 | Chelsea | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Chelsea | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 19-11-2025 01:30 | Ecuador | New Zealand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 14-11-2025 00:45 | Canada | Ecuador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 08-11-2025 20:00 | Chelsea | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 05-11-2025 17:45 | Qarabag | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-11-2025 17:30 | Tottenham Hotspur | Chelsea | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 29-10-2025 19:45 | Wolverhampton Wanderers | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-10-2025 14:00 | Chelsea | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 22-10-2025 19:00 | Chelsea | AFC Ajax | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 25 |
| Conference League winner | 1 | 24/25 |
| Player of the Year | 2 | 24/25 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Footballer of the Year | 1 | 22 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| Ecuadorian champion | 1 | 21 |
| U20 Copa Libertadores winner | 1 | 19/20 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 18/19 |