
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Örgryte IS U19 | Orgryte | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2013 | Orgryte | Qviding FIF | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Qviding FIF | Hacken | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2016 | Hacken | Malmo FF | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2018 | Malmo FF | Hacken | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-08-2019 | Hacken | Dynamo Dresden | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-08-2020 | Dynamo Dresden | FC Twente Enschede | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | FC Twente Enschede | Dynamo Dresden | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2021 | Dynamo Dresden | Hacken | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-01-2023 | Hacken | Panathinaikos | 0.27M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-01-2023 | Panathinaikos | Levadiakos | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Levadiakos | Panathinaikos | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-11-2025 16:00 | Volos NPS | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-10-2025 16:30 | Aris Thessaloniki | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 28-09-2025 18:00 | Panaitolikos Agrinio | Panathinaikos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 14-08-2025 18:00 | FC Shakhtar Donetsk | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 07-08-2025 18:00 | Panathinaikos | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 30-07-2025 18:00 | Panathinaikos | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 11-05-2025 17:00 | Panathinaikos | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 27-04-2025 17:00 | PAOK Saloniki | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 06-04-2025 18:30 | Panathinaikos | AEK Athens | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-03-2025 18:00 | Olympiakos Piraeus | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek cup winner | 1 | 24 |
| Swedish champion | 3 | 22 17 16 |
| Top scorer | 1 | 21/22 |
| Best assist provider | 1 | 16/17 |
| Swedish cup winner | 1 | 16 |