
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2013 | Club Atlético Newell's Old Boys | Toronto FC | - | Ký hợp đồng |
| 08-09-2013 | Toronto FC | Portland Timbers | - | Ký hợp đồng |
| 10-12-2015 | Portland Timbers | Free player | - | Giải phóng |
| 08-12-2018 | FC Dallas | Montreal Impact | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2021 | Montreal Impact | Houston Dynamo | - | Ký hợp đồng |
| 27-12-2021 | Houston Dynamo | Austin FC | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2024 | Austin FC | CA Platense | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2024 | CA Platense | Free player | - | Giải phóng |
| 30-01-2025 | Free player | New England Revolution | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 09-08-2025 23:30 | New England Revolution | DC United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 25-07-2025 23:30 | New England Revolution | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 19-07-2025 23:30 | New England Revolution | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 09-07-2025 23:30 | New England Revolution | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 28-06-2025 23:30 | New England Revolution | Colorado Rapids | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 25-06-2025 23:30 | New England Revolution | Nashville | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 14-06-2025 23:35 | New England Revolution | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 25-05-2025 00:30 | Sporting Kansas City | New England Revolution | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 17-05-2025 23:30 | New England Revolution | San Jose Earthquakes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 07-05-2025 23:30 | Rhode Island | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 5 | 22/23 19/20 17/18 16/17 14/15 |
| Canadian Cup Winner | 1 | 19 |
| Supporters Shield Winner | 1 | 15/16 |
| US Open Cup Winner | 1 | 15/16 |
| MLS Cup Champion | 1 | 15 |
| Argentinian champion | 1 | 13 |