
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2012 | Fundacion Albacete B (w) | Fundacion Albacete (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Fundacion Albacete (w) | Levante UD (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 13-01-2026 18:00 | Real Madrid Women | Athletic Club Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 10-01-2026 16:00 | Real Madrid Women | Sevilla FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 17-12-2025 20:00 | FC Twente Enschede Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 13-12-2025 11:00 | Granada CF Women | Real Madrid Women | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 09-12-2025 20:00 | Real Madrid Women | VfL Wolfsburg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 06-12-2025 18:00 | Real Madrid Women | Real Sociedad Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 19-11-2025 20:00 | Arsenal Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 15-11-2025 15:00 | Barcelona Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 11-11-2025 20:00 | Real Madrid Women | Paris FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 01-11-2025 17:30 | RCD Espanyol Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FFA Cup of Nations runner-up | 1 | 23 |
| FIFA Women's World Cup winner | 1 | 23 |
| Supercopa Femenina runner-up | 1 | 20/21 |
| Copa de la Reina runner-up | 1 | 20/21 |
| SheBelieves Cup runner-up | 1 | 20 |
| UEFA U19 Championship Women runner-up | 2 | 14/15 13/14 |