
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | US Torcy Youth | SM Caen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | SM Caen U19 | SM Caen B | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2021 | SM Caen B | Caen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Caen | Quevilly Rouen Métropole | - | Cho thuê |
| 11-01-2023 | Quevilly Rouen Métropole | Caen | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-01-2023 | Caen | US Orléans | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | US Orléans | Caen | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-07-2023 | Caen | Rodez Aveyron | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Rodez Aveyron | Caen | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2024 | Caen | Burnley | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-01-2025 | Burnley | Standard Liege | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Standard Liege | Burnley | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 17-04-2026 18:30 | FC St. Pauli | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 11-04-2026 16:30 | FC St. Pauli | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 05-04-2026 13:30 | 1. FC Union Berlin | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-03-2026 16:30 | FC St. Pauli | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-03-2026 19:30 | Borussia Monchengladbach | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-12-2025 14:30 | 1. FSV Mainz 05 | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 29-11-2025 14:30 | FC Bayern Munich | FC St. Pauli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 23-11-2025 16:30 | FC St. Pauli | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 09-11-2025 14:30 | SC Freiburg | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-11-2025 14:30 | FC St. Pauli | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu