
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2015 | Maebashi Ikuei High School | Rissho University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2019 | Rissho University | Thespa Kusatsu Gunma | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2019 | Thespa Kusatsu Gunma | Tegevajaro Miyazaki | - | Cho thuê |
| 30-01-2020 | Tegevajaro Miyazaki | Thespa Kusatsu Gunma | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-01-2021 | Thespa Kusatsu Gunma | Hokkaido Consadole Sapporo | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2025 | Hokkaido Consadole Sapporo | Machida Zelvia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-03-2026 10:00 | Gangwon Football Club | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 27-02-2026 10:00 | Machida Zelvia | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 21-02-2026 05:00 | Tokyo Verdy | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-02-2026 10:00 | Machida Zelvia | Chengdu Rongcheng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-02-2026 05:00 | Machida Zelvia | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 10-02-2026 12:15 | Shanghai Shenhua | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-02-2026 10:00 | Yokohama F. Marinos | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 09-12-2025 10:00 | Machida Zelvia | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-12-2025 05:00 | Kashiwa Reysol | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2025 05:00 | Machida Zelvia | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese cup winner | 1 | 25 |