
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2014 | Anderlecht U19 | Avellino | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 05-01-2016 | Avellino | Melfi | - | Cho thuê |
| 30-06-2016 | Melfi | Avellino | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2017 | Avellino | Teramo | - | Cho thuê |
| 13-01-2018 | Teramo | Avellino | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-01-2018 | Avellino | F91 Dudelange | - | Cho thuê |
| 30-06-2018 | F91 Dudelange | Avellino | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2018 | Avellino | Royal Excelsior Virton | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 21-02-2026 19:00 | KSC Lokeren | KVSK Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 07-02-2026 19:00 | KSC Lokeren | Olympic Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 01-02-2026 12:30 | KV Kortrijk | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 27-01-2026 19:00 | KAS Eupen | KSC Lokeren | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 24-01-2026 15:00 | KSC Lokeren | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 18-01-2026 15:00 | Club Nxt | KSC Lokeren | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 21-12-2025 15:00 | KSC Lokeren | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 18-12-2025 19:00 | RFC de Liege | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 14-12-2025 15:00 | KSC Lokeren | Jong Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 07-12-2025 12:30 | Gent B | KSC Lokeren | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Luxembourgish champion | 1 | 17/18 |
| Viareggio | 1 | 12/13 |