
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04-07-2019 | D.C. United Academy | Loudoun United | - | Cho thuê |
| 29-11-2019 | Loudoun United | D.C. United Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-01-2020 | D.C. United Academy | Loudoun United | - | Cho thuê |
| 23-11-2020 | Loudoun United | D.C. United Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-11-2020 | D.C. United Academy | DC United | - | Ký hợp đồng |
| 27-05-2021 | DC United | Loudoun United | - | Cho thuê |
| 03-08-2021 | Loudoun United | DC United | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-09-2023 | DC United | Loudoun United | - | Cho thuê |
| 29-11-2023 | Loudoun United | DC United | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-02-2024 | DC United | Columbus Crew B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Columbus Crew B | Lexington | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 19-04-2026 02:00 | Orange County SC | Lexington | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 11-04-2026 23:00 | Lexington | Rhode Island | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 04-04-2026 21:00 | Colorado Springs | Lexington | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 01-04-2026 23:00 | Lexington | Louisville City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 29-03-2026 20:00 | San Antonio | Lexington | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 25-03-2026 23:00 | Lexington | Brooklyn FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 19-03-2026 23:00 | Lexington | Flower City Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 14-03-2026 23:00 | Lexington | Sacramento Republic FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 07-03-2026 00:30 | Lexington | Louisville City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 26-10-2025 02:00 | Oakland Roots | Lexington | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu