
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | - | AS Dakar Sacré-Cœur | - | Ký hợp đồng |
| 22-02-2019 | AS Dakar Sacré-Cœur | ES Troyes AC B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | ES Troyes AC B | Troyes | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Troyes | Red Star FC 93 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Red Star FC 93 | Grenoble | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2025 | Grenoble | Schalke 04 | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 18-04-2026 12:00 | Stade DE Reims | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 11-04-2026 12:00 | Red Star FC 93 | Bastia | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 03-04-2026 18:00 | Red Star FC 93 | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 14-03-2026 13:00 | Red Star FC 93 | USL Dunkerque | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 07-03-2026 19:00 | AS Saint-Étienne | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 28-02-2026 13:00 | Red Star FC 93 | Le Mans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 20-02-2026 19:00 | Annecy | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 13-02-2026 19:00 | Red Star FC 93 | Nancy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 06-02-2026 19:00 | Red Star FC 93 | Pau FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 30-01-2026 19:00 | Rodez Aveyron | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 21/22 |
| French 2nd tier champion | 1 | 20/21 |