
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2012 | Racing de Dakar | Kaposvári Rákóczi FC II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Kaposvári Rákóczi FC II | Kaposvar | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2014 | Kaposvar | MTK Budapest | - | Ký hợp đồng |
| 01-05-2016 | MTK Budapest | Chicago Fire | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | Chicago Fire | MTK Budapest | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-01-2017 | MTK Budapest | Gazisehir Gaziantep | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-08-2017 | Gazisehir Gaziantep | MTK Budapest | - | Ký hợp đồng |
| 20-08-2017 | MTK Budapest | Dynamo Moscow | - | Cho thuê |
| 11-02-2018 | Dynamo Moscow | MTK Budapest | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-02-2018 | MTK Budapest | Levski Sofia | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Levski Sofia | MTK Budapest | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | MTK Budapest | Levski Sofia | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-08-2020 | Levski Sofia | Altay Spor Kulubu | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Altay Spor Kulubu | Pendikspor | - | Ký hợp đồng |
| 09-02-2023 | Pendikspor | MTK Budapest | - | Ký hợp đồng |
| 12-09-2024 | MTK Budapest | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 03-03-2024 13:00 | MTK Budapest | Paksi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hungary | 28-02-2024 16:00 | Kozarmisleny SE | MTK Budapest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 23-02-2024 19:00 | MTK Budapest | Mezokovesd Zsory FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 18-02-2024 16:30 | Puskas Akademia FC | MTK Budapest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 06-02-2024 19:00 | Ferencvarosi TC | MTK Budapest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 02-02-2024 19:00 | MTK Budapest | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bulgarian Cup finalist | 1 | 18 |