
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | CF Monterrey Jugend | CF Monterrey U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | CF Monterrey U17 | CF Monterrey U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | CF Monterrey U19 | Monterrey | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Monterrey | Atletico San Luis | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Atletico San Luis | Monterrey | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | Monterrey | Correcaminos UAT | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Correcaminos UAT | Monterrey | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Monterrey | Raya2 Expansión (- 2023) | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2023 | Raya2 Expansión (- 2023) | CF Atlante | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League winner | 2 | 20/21 18/19 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 20/21 18/19 |
| Mexican Cup Winner | 1 | 19/20 |
| Mexican Apertura Champion | 1 | 19/20 |