
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Hércules CF B | Ontinyent CF (- 2019) | Unknown | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Ontinyent CF (- 2019) | CD Tenerife B | Unknown | Ký hợp đồng |
| 08-08-2014 | CD Tenerife B | Eldense | Free | Ký hợp đồng |
| 28-01-2015 | Eldense | CF Unión Viera | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | CF Unión Viera | Las Palmas Atletico | Free | Ký hợp đồng |
| 25-08-2016 | Las Palmas Atletico | Arandina | - | Cho thuê |
| 22-01-2017 | Arandina | Las Palmas Atletico | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-01-2017 | Las Palmas Atletico | UD San Fernando | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | UD San Fernando | Las Palmas Atletico | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-08-2017 | Las Palmas Atletico | CF Unión Viera | Free | Ký hợp đồng |
| 01-01-2018 | CF Unión Viera | ATSV Stadl Paura | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | ATSV Stadl Paura | Mattersburg | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2019 | Mattersburg | SK Vorwarts Steyr | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | SK Vorwarts Steyr | Mattersburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Mattersburg | SV Ried | - | Ký hợp đồng |
| 21-09-2020 | SV Ried | FC Voluntari | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2021 | FC Voluntari | FCV Farul Constanta | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | FCV Farul Constanta | CFR Cluj | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2023 | CFR Cluj | Pafos FC | 0.35M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Pafos FC | CFR Cluj | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2023 | CFR Cluj | Panserraikos | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2025 | Panserraikos | Olympiakos Piraeus | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-01-2025 | Olympiakos Piraeus | Panserraikos | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Panserraikos | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 18-01-2026 17:30 | Albacete Balompié SAD | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 14-01-2026 20:00 | Albacete Balompié SAD | Real Madrid | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 10-01-2026 15:15 | Real Sociedad B | Albacete Balompié SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 04-01-2026 17:30 | Albacete Balompié SAD | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 21-12-2025 17:30 | Granada CF | Albacete Balompié SAD | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 17-12-2025 18:00 | Albacete Balompié SAD | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 14-12-2025 15:15 | Albacete Balompié SAD | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 08-12-2025 15:15 | Burgos CF | Albacete Balompié SAD | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 04-12-2025 18:00 | CD Leganes | Albacete Balompié SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 29-11-2025 17:30 | Albacete Balompié SAD | Deportivo La Coruna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 24/25 |
| Best foreign player | 1 | 21 |
| Austrian Second League Champion | 1 | 19/20 |