
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | TSV 1860 Rosenheim Youth | FC Bayern München Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Bayern Munchen U19 | Karlsruher SC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Karlsruher SC U19 | TSV 1860 Rosenheim | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2012 | TSV 1860 Rosenheim | Unterhaching | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2015 | Unterhaching | 1. FC Heidenheim 1846 | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-01-2016 | 1. FC Heidenheim 1846 | Arminia Bielefeld | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Arminia Bielefeld | 1. FC Union Berlin | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2022 | 1. FC Union Berlin | Millwall | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | Millwall | Hannover 96 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 30-11-2025 12:30 | SSV Jahn Regensburg | Hansa Rostock | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 22-11-2025 13:00 | Hansa Rostock | Schweinfurt 05 FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 08-11-2025 13:00 | SSV Ulm 1846 | Hansa Rostock | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 01-11-2025 15:30 | Hansa Rostock | SC Verl | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 26-10-2025 15:30 | FC Viktoria Köln | Hansa Rostock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 18-10-2025 12:00 | Hansa Rostock | SV Wehen Wiesbaden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 03-10-2025 17:00 | MSV Duisburg | Hansa Rostock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 30-09-2025 17:00 | Hansa Rostock | Energie Cottbus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 03-08-2025 11:30 | Erzgebirge Aue | Hansa Rostock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 18-05-2025 13:30 | Hertha Berlin | Hannover 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| German second tier champion | 1 | 19/20 |
| Promotion to 1st league | 1 | 19/20 |
| Landespokal Bayern Winner | 1 | 14/15 |
| Promotion to Regionalliga | 1 | 11/12 |
| German Under-17 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 08/09 |