
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-07-2010 | Amiens SC B | Lorient | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2013 | Lorient | Dijon | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Dijon | Lorient | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2014 | Lorient | AJ Auxerre | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | AJ Auxerre | Lorient | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Lorient | Ajaccio Gfco | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2018 | Ajaccio Gfco | KAS Eupen | - | Ký hợp đồng |
| 20-08-2019 | KAS Eupen | Chateauroux | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2021 | Chateauroux | Bandirmaspor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 30-11-2025 10:30 | Sariyer | Bandirmaspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 22-11-2025 10:30 | Bandirmaspor | Corum Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 08-11-2025 10:30 | Bandirmaspor | Boluspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 03-11-2025 14:00 | Iğdır FK | Bandirmaspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 20-10-2025 17:00 | Istanbulspor | Bandirmaspor | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 04-10-2025 10:30 | Bandirmaspor | Umraniyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 28-09-2025 16:00 | Atakas Hatayspor | Bandirmaspor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 24-09-2025 11:30 | Bandirmaspor | Manisa Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 19-09-2025 11:30 | Serik Belediyespor | Bandirmaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 14-09-2025 13:00 | Bandirmaspor | Keciorengucu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 17 |