
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Maccabi Netanya U19 | Maccabi Netanya | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2011 | Maccabi Netanya | Maccabi Haifa | 0.9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2013 | Maccabi Haifa | Hapoel Tel Aviv | - | Cho thuê |
| 30-08-2014 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Haifa | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-08-2016 | Maccabi Haifa | Hapoel Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2020 | Beitar Jerusalem | Free player | - | Giải phóng |
| 05-08-2020 | Hapoel Tel Aviv | Beitar Jerusalem | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Beitar Jerusalem | Free player | - | Giải phóng |
| 19-08-2024 | Free player | Hapoel Haifa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 17-01-2026 13:00 | Hapoel Petah Tikva | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 10-01-2026 16:30 | Ironi Tiberias | Hapoel Petah Tikva | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 31-12-2025 17:30 | Maccabi Netanya | Hapoel Petah Tikva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 20-12-2025 16:30 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 15-12-2025 18:00 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Petah Tikva | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 06-12-2025 13:00 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Petah Tikva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 02-12-2025 18:00 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 29-11-2025 17:30 | Hapoel Petah Tikva | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 09-11-2025 18:00 | Hapoel Haifa | Hapoel Petah Tikva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 01-11-2025 16:30 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Israeli cup winner | 2 | 22/23 15/16 |
| Europa League participant | 1 | 11/12 |