
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Hull City U18 | Hull City | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2011 | Hull City | Carlisle United | - | Cho thuê |
| 05-04-2011 | Carlisle United | Hull City | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-07-2011 | Hull City | Huddersfield Town | - | Cho thuê |
| 30-11-2011 | Huddersfield Town | Hull City | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-10-2012 | Hull City | Chesterfield | - | Cho thuê |
| 03-01-2013 | Chesterfield | Hull City | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-01-2013 | Hull City | Chesterfield | - | Ký hợp đồng |
| 12-08-2014 | Chesterfield | Leeds United | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Leeds United | Free player | - | Giải phóng |
| 11-09-2024 | Free player | CSKA Sofia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 29-11-2025 15:00 | Sheffield Wednesday | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-11-2025 19:45 | Millwall | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 23-11-2025 12:00 | Sheffield Wednesday | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 03-06-2024 16:00 | Gibraltar | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 16-05-2024 19:00 | Leeds United | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-03-2024 20:00 | Watford | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 26-03-2024 19:45 | Scotland | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 28-02-2024 19:30 | Chelsea | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 06-02-2024 19:45 | Plymouth Argyle | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 27-01-2024 15:00 | Leeds United | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bulgarian Cup finalist | 1 | 25 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| English 2nd tier champion | 1 | 19/20 |
| English 4th tier champion | 1 | 13/14 |
| Football League Trophy Winner | 1 | 10/11 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 08 |