
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Olé Brasil Futebol Clube (SP) | Penafiel | - | Cho thuê |
| 29-06-2010 | Penafiel | Olé Brasil Futebol Clube (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2010 | Olé Brasil Futebol Clube (SP) | Portimonense | - | Cho thuê |
| 29-06-2011 | Portimonense | Olé Brasil Futebol Clube (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2012 | Olé Brasil Futebol Clube (SP) | Astra Giurgiu | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Astra Giurgiu | Portimonense | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Portimonense | Moreirense | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2014 | Moreirense | Atlético Monte Azul (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2014 | Atlético Monte Azul (SP) | Academica Coimbra | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Academica Coimbra | Atlético Monte Azul (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-07-2016 | Atlético Monte Azul (SP) | Mamelodi Sundowns | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | Mamelodi Sundowns | Free player | - | Giải phóng |
| 09-02-2022 | Free player | Royal AM | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Royal AM | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2023 | Free player | Rio Branco EC (SP) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South African champion | 5 | 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 17 |
| CAF Super Cup Winner | 1 | 16/17 |
| Champion 2nd League Portugal | 1 | 14 |