
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | RKVV DEM Youth | Almere City U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Almere City U17 | - | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | - | ADO '20 Heemskerk U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | ADO '20 Heemskerk U23 | ADO '20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | ADO '20 | Katwijk | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2025 | Katwijk | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 11-04-2026 12:30 | RKAV Volendam | IJsselmeervogels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 28-03-2026 14:00 | IJsselmeervogels | HSV Hoek | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 21-03-2026 14:00 | Jong Sparta Rotterdam Youth | IJsselmeervogels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 14-03-2026 14:20 | IJsselmeervogels | Spakenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 07-03-2026 14:00 | Koninklijke HFC | IJsselmeervogels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 16-08-2025 13:30 | Katwijk | HSV Hoek | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 24-05-2025 13:30 | Katwijk | De Treffers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 22-03-2025 13:30 | Noordwijk | Katwijk | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 15-03-2025 12:30 | Katwijk | Quick Boys | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 08-03-2025 13:30 | Scheveningen | Katwijk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu