
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-01-2018 | Club Africain U21 | US Ben Guerdane | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | US Ben Guerdane | Club Africain U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Club Africain U21 | Club Africain | - | Ký hợp đồng |
| 30-09-2020 | Club Africain | Rejiche | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2022 | Rejiche | Qadsia SC | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2022 | Qadsia SC | Hassania Agadir | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Hassania Agadir | Qadsia SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2023 | Qadsia SC | Club Africain | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2025 | Club Africain | US Ben Guerdane | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 22-11-2025 18:00 | Tala'ea El Gaish | Enppi | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 02-11-2025 15:00 | Zamalek SC | Tala'ea El Gaish | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 04-10-2025 14:00 | Tala'ea El Gaish | El Gounah | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 27-09-2025 17:00 | Pyramids FC | Tala'ea El Gaish | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 23-09-2025 17:00 | Tala'ea El Gaish | El Mokawloon El Arab | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 19-09-2025 14:00 | Wadi Degla SC | Tala'ea El Gaish | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 14-09-2025 14:00 | Tala'ea El Gaish | Modern Sport FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 29-08-2025 18:00 | Bank El Ahly | Tala'ea El Gaish | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 14-08-2025 18:30 | Tala'ea El Gaish | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 09-08-2025 15:00 | Smouha SC | Tala'ea El Gaish | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu