
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2021 | Club River Plate U20 | CA River Plate II | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2023 | CA River Plate II | Guarani CA | - | Ký hợp đồng |
| 05-09-2024 | Guarani CA | Al Ain FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Al Ain FC | Guarani CA | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Chile | 23-11-2025 21:00 | O.Higgins | Universidad de Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 09-11-2025 20:30 | Universidad de Chile | Deportes Limache | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 05-11-2025 20:30 | Universidad de Chile | Everton CD | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 02-11-2025 15:30 | Huachipato | Universidad de Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 30-10-2025 22:00 | Club Atlético Lanús | Universidad de Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 23-10-2025 22:00 | Universidad de Chile | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 13-10-2025 19:00 | Universidad de Chile | Palestino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 28-09-2025 18:00 | Deportes La Serena | Universidad de Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 26-09-2025 00:30 | Universidad de Chile | Alianza Lima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 19-09-2025 00:30 | Alianza Lima | Universidad de Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chilean Super Cup Winner | 1 | 24/25 |
| Argentinian champion | 1 | 21 |