
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2008 | CD El Nacional U20 | CD El Nacional | - | Ký hợp đồng |
| 21-02-2011 | CD El Nacional | CD Universidad Católica | - | Cho thuê |
| 30-12-2011 | CD Universidad Católica | CD El Nacional | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-02-2012 | CD El Nacional | CD Universidad Católica | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2018 | CD Universidad Católica | Macara | - | Ký hợp đồng |
| 03-12-2018 | Macara | Free player | - | Giải phóng |
| 06-01-2019 | Free player | Atlético Porteño | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2019 | Atlético Porteño | CS Patria | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2020 | CS Patria | CD Olmedo | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2020 | CD Olmedo | Tecnico Universitario | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 30-05-2026 19:00 | Manta FC | Libertad FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 23-05-2026 00:00 | Independiente del Valle | Libertad FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 16-05-2026 00:00 | Libertad FC | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 10-05-2026 20:30 | Club Sport Emelec | Libertad FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 02-05-2026 00:00 | Libertad FC | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 26-04-2026 18:00 | Macara | Libertad FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 21-04-2026 22:00 | Libertad FC | Guayaquil City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 18-04-2026 21:30 | CD Universidad Católica | Libertad FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 12-04-2026 00:00 | Orense SC | Libertad FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 07-04-2026 00:00 | Libertad FC | Mushuc Runa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu