
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-05-2016 | - | Michigan Stars FC | - | Cho thuê |
| 30-04-2017 | - | Michigan Stars FC | - | Cho thuê |
| 31-07-2017 | Free player | SVSU Cardinals (Saginaw Valley State Uni.) | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2018 | SVSU Cardinals (Saginaw Valley State Uni.) | Cincinnati Dutch Lions | - | Cho thuê |
| 31-07-2018 | Cincinnati Dutch Lions | SVSU Cardinals (Saginaw Valley State Uni.) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-04-2019 | SVSU Cardinals (Saginaw Valley State Uni.) | Cincinnati Dutch Lions | - | Cho thuê |
| 31-07-2019 | Cincinnati Dutch Lions | SVSU Cardinals (Saginaw Valley State Uni.) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2019 | SVSU Cardinals (Saginaw Valley State Uni.) | Detroit City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 18-04-2026 23:00 | Pittsburgh Riverhounds | Detroit City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 14-04-2026 23:30 | Detroit City | Chicago Fire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 11-04-2026 20:00 | Detroit City | Sporting Jax | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 04-04-2026 20:00 | Rhode Island | Detroit City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 01-04-2026 23:40 | Flint City Bucks | Detroit City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 17-03-2026 23:30 | Detroit City | Michigan Rangers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-08-2025 23:00 | Detroit City | Indy Eleven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 06-08-2025 23:00 | Rhode Island | Detroit City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 12-07-2025 23:00 | Detroit City | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 06-07-2025 02:00 | Oakland Roots | Detroit City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu