
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-01-2020 | Renate Giovanili | Inter Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2020 | Inter Youth | Renate Giovanili | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Renate Giovanili | Inter Youth | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Inter Youth | Inter Milan U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Inter Milan U20 | Inter Under 18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Inter Under 18 | Inter Milan U20 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Serie C Italia | 09-11-2025 11:30 | Inter Milan U23 | Vicenza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie C Italia | 27-10-2025 19:30 | Inter Milan U23 | Cittadella | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch trẻ 1 Ý | 18-10-2025 09:00 | Inter Milan U20 | Napoli U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch trẻ 1 Ý | 30-05-2025 18:30 | Fiorentina U20 | Inter Milan U20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch trẻ 1 Ý | 16-05-2025 14:00 | Cesena U20 | Inter Milan U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch trẻ 1 Ý | 03-05-2025 09:00 | AS Roma U19 | Inter Milan U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch trẻ 1 Ý | 28-04-2025 16:00 | Inter Milan U20 | Juventus U20 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Ý | 02-04-2025 19:00 | AC Milan | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 11-03-2025 20:00 | Inter Milan | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch trẻ 1 Ý | 08-03-2025 12:00 | AC Milan U20 | Inter Milan U20 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Youth champion (Primavera) | 1 | 24/25 |