
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2005 | RV & AV Sparta Youth | Sparta Rotterdam Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Sparta Rotterdam Youth | Sparta Rotterdam U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Sparta Rotterdam U17 | Sparta Rotterdam U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Sparta Rotterdam U19 | PSV Eindhoven U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | PSV Eindhoven U20 | Sparta Rotterdam | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Sparta Rotterdam | PSV Eindhoven U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | PSV Eindhoven U20 | Sparta Rotterdam | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | Sparta Rotterdam | Groningen | 0.675M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-08-2024 | Groningen | Puskas Akademia FC | 0.875M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 19-04-2026 12:15 | Paksi FC | Puskas Akademia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 14-04-2026 16:45 | Ferencvarosi TC | Puskas Akademia FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 10-04-2026 15:45 | Puskas Akademia FC | Győri ETO FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 05-04-2026 12:30 | Diosgyor VTK | Puskas Akademia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 30-03-2026 03:00 | Cape Verde | Finland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 27-03-2026 03:00 | Chile | Cape Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 22-03-2026 13:30 | Puskas Akademia FC | Debreceni VSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 06-03-2026 19:00 | Kisvárda Master Good FC | Puskas Akademia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 01-03-2026 15:15 | Puskas Akademia FC | Nyiregyhaza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 21-02-2026 15:15 | Kazincbarcika | Puskas Akademia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| European Under-19 participant | 2 | 16 15 |