
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Paris FC Youth | FC Paris Saint-Germain Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Paris Saint-Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | Paris Saint Germain | Stade Ouchy | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Stade Ouchy | Paris Saint Germain | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2024 | Paris Saint Germain | Sporting Braga | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 11-01-2026 14:30 | Borussia Monchengladbach | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 03-01-2026 19:00 | Mali | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 30-12-2025 16:00 | Tanzania | Tunisia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 27-12-2025 20:00 | Nigeria | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 23-12-2025 20:00 | Tunisia | Uganda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-12-2025 14:30 | Eintracht Frankfurt | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 04-12-2025 14:30 | Palestine | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 01-12-2025 13:00 | Tunisia | Syria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 18-11-2025 19:30 | Brazil | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 31-10-2025 19:30 | FC Augsburg | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French champion | 2 | 22/23 21/22 |
| Champions League participant | 2 | 22/23 20/21 |