
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Hibernian FC U17 | Hibernian FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2016 | Hibernian FC U20 | Edinburgh City FC | - | Cho thuê |
| 06-05-2017 | Edinburgh City FC | Hibernian FC U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Hibernian FC U20 | Hibernian | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2023 | Hibernian | Watford | 0.51M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-02-2025 | Watford | Preston North End | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Preston North End | Watford | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 19-04-2026 23:10 | Los Angeles FC | San Jose Earthquakes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 15-04-2026 01:00 | Cruz Azul | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 11-04-2026 20:50 | Portland Timbers | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 08-04-2026 02:00 | Los Angeles FC | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 05-04-2026 01:40 | Los Angeles FC | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-03-2026 00:45 | Austin FC | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 18-03-2026 01:00 | LD Alajuelense | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 15-03-2026 02:40 | Los Angeles FC | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 11-03-2026 03:00 | Los Angeles FC | LD Alajuelense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 08-03-2026 03:40 | Los Angeles FC | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |