
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Brno U19 | FC Zbrojovka Brno B | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2016 | FC Zbrojovka Brno B | Blansko | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Blansko | FC Zbrojovka Brno B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | FC Zbrojovka Brno B | Brno | - | Ký hợp đồng |
| 24-07-2018 | Brno | Slavia Kromeriz | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Slavia Kromeriz | Brno | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-02-2022 | Brno | Chrudim | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Chrudim | Brno | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2022 | Brno | Chrudim | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2024 | Chrudim | Mlada Boleslav | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 23-05-2026 12:00 | FK Mladá Boleslav | FK Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 09-05-2026 12:00 | FK Mladá Boleslav | FC Zlín | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 02-05-2026 13:00 | FC Baník Ostrava | FK Mladá Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 25-04-2026 14:00 | MFK Karviná | FK Mladá Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 18-04-2026 13:00 | FC Slovan Liberec | FK Mladá Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 12-04-2026 13:30 | FK Mladá Boleslav | FK Dukla Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 04-04-2026 13:00 | SK Sigma Olomouc | FK Mladá Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 14-03-2026 14:00 | FK Mladá Boleslav | FK Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 07-03-2026 14:00 | 1.FC Slovácko | FK Mladá Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 28-02-2026 14:00 | FK Mladá Boleslav | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Czech 2nd Division Champion | 1 | 21/22 |