
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | - |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Arka Gdynia Youth | Legia Warsaw Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Legia Warsaw Youth | Legia Warszawa (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2022 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2023 | Legia Warszawa B | Znicz Pruszkow | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Znicz Pruszkow | Legia Warszawa B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Legia Warszawa B | Widzew lodz | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 28-02-2026 13:45 | Pogon Szczecin | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 20-02-2026 19:30 | Widzew lodz | Cracovia Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 14-02-2026 19:15 | Wisla Plock | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 31-01-2026 16:30 | Widzew lodz | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 06-12-2025 16:30 | Zaglebie Lubin | Widzew lodz | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 28-11-2025 17:00 | Piast Gliwice | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-10-2025 18:30 | Motor Lublin | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-10-2025 18:30 | Widzew lodz | Radomiak Radom | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-10-2025 16:00 | Sweden U21 | Poland U21 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Euro U21 | 10-10-2025 16:00 | Poland U21 | Montenegro U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu