
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10-01-2016 | CR Vasco da Gama U17 | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2018 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Midtjylland | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Midtjylland | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Midtjylland | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2023 | Midtjylland | Portland Timbers | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-02-2025 | Portland Timbers | FC Cincinnati | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 18-04-2026 23:40 | FC Cincinnati | Chicago Fire | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 11-04-2026 17:10 | Toronto FC | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 04-04-2026 23:40 | New York Red Bulls | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-03-2026 17:10 | FC Cincinnati | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 20-03-2026 01:00 | Tigres UANL | FC Cincinnati | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 15-03-2026 18:40 | New England Revolution | FC Cincinnati | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 13-03-2026 00:00 | FC Cincinnati | Tigres UANL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 08-03-2026 23:10 | FC Cincinnati | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 21-02-2026 21:50 | FC Cincinnati | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 19-02-2026 01:00 | Universidad O&M | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Danish runner-up | 2 | 22 19 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Danish Cup Winner | 2 | 21/22 18/19 |
| Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Danish champion | 1 | 19/20 |
| Campeão da Taça Rio | 1 | 16/17 |
| Campeão Carioca | 1 | 15/16 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |
| South American Champion U17 | 1 | 15 |