
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2001 | Racing Club Warwick FC | Stoke City | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-11-2002 | Stoke City | Bristol City | - | Cho thuê |
| 18-12-2002 | Bristol City | Stoke City | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-12-2002 | Stoke City | Tiverton Town | - | Cho thuê |
| 29-06-2003 | Tiverton Town | Stoke City | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2003 | Stoke City | Stafford Rangers | - | Cho thuê |
| 29-06-2004 | Stafford Rangers | Stoke City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-09-2004 | Stoke City | Kidderminster Harriers | - | Cho thuê |
| 31-10-2004 | Kidderminster Harriers | Stoke City | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2004 | Stoke City | Wrexham | - | Cho thuê |
| 30-04-2005 | Wrexham | Stoke City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2005 | Stoke City | Manchester United | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-07-2005 | Manchester United | Watford | - | Cho thuê |
| 30-04-2007 | Watford | Manchester United | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2010 | Manchester United | Birmingham City | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-07-2011 | Birmingham City | West Bromwich Albion | 1M € | Cho thuê |
| 30-05-2012 | West Bromwich Albion | Birmingham City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2012 | Birmingham City | West Bromwich Albion | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-07-2018 | West Bromwich Albion | Watford | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Watford | Free player | - | Giải phóng |
| 14-09-2022 | Free player | Free player | - | Giải phóng |
| 22-03-2023 | - | Wrexham | - | Ký hợp đồng |
| 20-08-2023 | Wrexham | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 3rd league | 1 | 23/24 |
| Promotion to 4th league | 1 | 22/23 |
| Promotion to 1st league | 2 | 20/21 05/06 |
| FA Cup Runner up | 1 | 18/19 |
| World Cup participant | 1 | 14 |
| English League Cup winner | 3 | 11 10 09 |
| Champions League participant | 2 | 09/10 08/09 |
| Champions League runner-up | 1 | 08/09 |
| English Champion | 2 | 08/09 07/08 |
| Football League Trophy Winner | 1 | 04/05 |