
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Naesby BK Youth | Brondby IFU17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Brondby IFU17 | BrondbyU19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | BrondbyU19 | Brondby IF | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2023 | Brondby IF | Leicester City | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 20-04-2026 19:00 | Crystal Palace | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-04-2026 19:00 | West Ham United | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 31-03-2026 18:45 | Czechia | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 26-03-2026 19:45 | Denmark | North Macedonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-03-2026 14:15 | Aston Villa | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-03-2026 20:00 | West Ham United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-03-2026 19:30 | Fulham | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 28-02-2026 15:00 | Liverpool | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-02-2026 17:30 | West Ham United | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-02-2026 20:15 | West Ham United | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| English 2nd tier champion | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Danish champion | 1 | 20/21 |