
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
| 31-10-2020 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2022 | FC Barcelona | RC Celta | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 12-01-2026 20:00 | Sevilla FC | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-01-2026 13:00 | RC Celta | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 17-12-2025 18:00 | Albacete Balompié SAD | RC Celta | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-12-2025 15:15 | RC Celta | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | RC Celta | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 04-12-2025 20:00 | Sant Andreu | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | Ludogorets Razgrad | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-11-2025 13:00 | Deportivo Alavés | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-11-2025 20:00 | RC Celta | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 02-11-2025 13:00 | Levante | RC Celta | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 21 |
| Spanish cup winner | 1 | 20/21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| UEFA Youth League Winner | 1 | 17/18 |