
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13-07-2017 | Enugu Rangers IFC | Ujpest FC | - | Ký hợp đồng |
| 16-09-2020 | Ujpest FC | Goztepe | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-04-2022 | Goztepe | FC Cincinnati | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 23-05-2026 23:40 | FC Cincinnati | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 17-05-2026 01:40 | San Diego FC | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 13-05-2026 23:30 | FC Cincinnati | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 09-05-2026 23:40 | Charlotte FC | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 11-04-2026 17:10 | Toronto FC | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-03-2026 17:10 | FC Cincinnati | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 20-03-2026 01:00 | Tigres UANL | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 15-03-2026 18:40 | New England Revolution | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 13-03-2026 00:00 | FC Cincinnati | Tigres UANL | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 08-03-2026 23:10 | FC Cincinnati | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Hungarian cup winner | 1 | 17/18 |
| Nigerian champion | 1 | 15/16 |
| U20 Africa Cup Winner | 1 | 15 |