
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | SC Corinthians U20 | Corinthians Paulista (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2023 | Corinthians Paulista (SP) | Zenit St. Petersburg | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2024 | Zenit St. Petersburg | Internacional RS | 1M € | Cho thuê |
| 31-08-2024 | Internacional RS | Zenit St. Petersburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2024 | Zenit St. Petersburg | Al-Shabab FC | 3M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Al-Shabab FC | Zenit St. Petersburg | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-04-2026 21:30 | Vasco da Gama Saf - RJ | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-04-2026 20:00 | Remo - PA | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 00:00 | Vasco da Gama Saf - RJ | Botafogo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-04-2026 23:30 | Coritiba SAF - PR | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 19:00 | Vasco da Gama Saf - RJ | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-03-2026 00:30 | Vasco da Gama Saf - RJ | Fluminense - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 23:30 | Cruzeiro - MG | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-03-2026 22:30 | Vasco da Gama Saf - RJ | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 01-03-2026 21:00 | Fluminense - RJ | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-02-2026 22:00 | Santos Fc - SP | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Russian cup winner | 1 | 24 |
| Russian champion | 2 | 24 23 |
| Russian Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| South American Champion U20 | 1 | 23 |