
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2015 | Real Madrid Castilla | Fuenlabrada | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Fuenlabrada | Real Madrid Castilla | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-07-2016 | Real Madrid Castilla | Recreativo Huelva | Free | Ký hợp đồng |
| 10-07-2019 | Recreativo Huelva | Wisla Krakow | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Wisla Krakow | Pogon Szczecin | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Pogon Szczecin | Rakow Czestochowa | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 01-03-2026 16:30 | Lech Poznan | Rakow Czestochowa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 21-02-2026 14:00 | Rakow Czestochowa | LKS Nieciecza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 14-02-2026 16:30 | Zaglebie Lubin | Rakow Czestochowa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-02-2026 13:45 | Rakow Czestochowa | Radomiak Radom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 01-02-2026 13:45 | Wisla Plock | Rakow Czestochowa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | Omonia Nicosia FC | Rakow Czestochowa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 14-12-2025 13:45 | Rakow Czestochowa | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 20:00 | Rakow Czestochowa | HSK Zrinjski Mostar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 07-12-2025 16:30 | Rakow Czestochowa | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-11-2025 16:30 | Jagiellonia Bialystok | Rakow Czestochowa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Polish champion | 1 | 22/23 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |