
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | AC Horsens Youth | FC Midtjylland Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FC Midtjylland Youth | FC Copenhagen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 04-09-2017 | FC Copenhagen Youth | FC Midtjylland Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FC Midtjylland Youth | Midtjylland U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | Midtjylland U19 | PSV Eindhoven U18 | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | PSV Eindhoven U18 | Midtjylland U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | Midtjylland U19 | PSV Eindhoven U20 | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | PSV Eindhoven U20 | Midtjylland U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Midtjylland U19 | Midtjylland | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2023 | Midtjylland | FC Eindhoven | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | FC Eindhoven | Midtjylland | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-08-2024 | Midtjylland | Djurgardens | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 02-03-2026 20:00 | Birmingham City | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-02-2026 19:45 | Millwall | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-02-2026 15:00 | Norwich City | Birmingham City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 15-02-2026 12:00 | Birmingham City | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-02-2026 20:00 | Birmingham City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-02-2026 15:00 | Birmingham City | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 31-01-2026 15:00 | Oxford United | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-01-2026 15:00 | Birmingham City | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 18-11-2025 14:00 | Belarus U21 | Denmark U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 09-11-2025 14:00 | Osters IF | Djurgardens | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish champion | 1 | 23/24 |
| Danish Youth Champion | 1 | 21 |