
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05-02-2013 | Sounders FC Academy | Stanford Cardinal (Stanford University) | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2014 | Stanford Cardinal (Stanford University) | Seattle Sounders B | - | Cho thuê |
| 31-07-2014 | Seattle Sounders B | Stanford Cardinal (Stanford University) | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-01-2016 | Stanford Cardinal (Stanford University) | Seattle Sounders | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2021 | Seattle Sounders | Swansea City | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Swansea City | Seattle Sounders | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 19-04-2026 01:40 | Seattle Sounders | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 16-04-2026 03:30 | Seattle Sounders | Tigres UANL | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 09-04-2026 01:00 | Tigres UANL | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 05-04-2026 01:00 | Houston Dynamo | Seattle Sounders | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-03-2026 18:40 | Minnesota United FC | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 23-02-2026 02:20 | Seattle Sounders | Colorado Rapids | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 08-11-2025 21:10 | Minnesota United FC | Seattle Sounders | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 04-11-2025 03:50 | Seattle Sounders | Minnesota United FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 28-10-2025 01:00 | Minnesota United FC | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-10-2025 22:10 | New York City FC | Seattle Sounders | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Leagues Cup Winner | 1 | 25 |
| Gold Cup participant | 3 | 23 19 17 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| CONCACAF Champions League winner | 1 | 21/22 |
| MLS Cup Champion | 2 | 19 16 |
| Gold Cup Winner | 1 | 17 |
| Top scorer | 1 | 17 |