
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Free player | UNAM Pumas II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | UNAM Pumas II | Pumas U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Pumas U20 | Pumas U.N.A.M. | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Pumas U.N.A.M. | UNAM Pumas II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | UNAM Pumas II | Pumas U.N.A.M. | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Pumas U.N.A.M. | Monterrey | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Monterrey | Toluca | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 22-07-2026 03:05 | Toluca | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 19-07-2026 01:10 | Club Deportivo Guadalajara | Toluca | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 06-07-2026 01:00 | Mexico | England | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 01-07-2026 02:00 | Mexico | Ecuador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 25-06-2026 01:00 | Czechia | Mexico | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 19-06-2026 01:00 | Mexico | South Korea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 11-06-2026 19:00 | Mexico | South Africa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 05-06-2026 02:00 | Mexico | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2026 02:00 | Mexico | Australia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 23-05-2026 02:00 | Mexico | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Mexican Apertura Champion | 2 | 25/26 19/20 |
| Gold Cup Winner | 3 | 25 23 19 |
| CONCACAF Nations League Winner | 1 | 24/25 |
| Mexican Clausura Champion | 1 | 24/25 |
| CONCACAF Champions League participant | 4 | 23/24 20/21 18/19 16/17 |
| Gold Cup participant | 4 | 23 21 19 17 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| FIFA Club World Cup participant | 2 | 22 20 |
| CONCACAF Champions League winner | 2 | 20/21 18/19 |
| Mexican Cup Winner | 1 | 19/20 |