
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Sportul Studentesc U19 | - | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2018 | - | Juventus U20 | 0.26M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2019 | Juventus U20 | Juventus U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2020 | Juventus U20 | JuventusU23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | JuventusU23 | Juventus | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | Juventus | Sampdoria | - | Cho thuê |
| 29-01-2022 | Sampdoria | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2022 | Juventus | Salernitana | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Salernitana | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-07-2022 | Juventus | Genoa | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Genoa | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Juventus | Genoa | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-01-2024 | Genoa | Tottenham Hotspur | 25M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 30-01-2025 20:00 | Tottenham Hotspur | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 26-01-2025 14:00 | Tottenham Hotspur | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-01-2025 17:45 | TSG Hoffenheim | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 19-01-2025 14:00 | Everton | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 15-01-2025 20:00 | Arsenal | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 12-01-2025 12:30 | Tamworth | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 08-01-2025 20:00 | Tottenham Hotspur | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2025 12:30 | Tottenham Hotspur | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 29-12-2024 15:00 | Tottenham Hotspur | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 26-12-2024 15:00 | Nottingham Forest | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League Winner | 1 | 24/25 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Footballer of the Year | 1 | 23 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Italian cup winner | 1 | 20/21 |
| Italian Super Cup winner | 1 | 20/21 |
| Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Italian cup winner (Serie C) | 1 | 19/20 |