
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | CF Damm Youth | Espanyol Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Espanyol Barcelona U19 | Real Madrid U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2022 | Real Madrid Castilla | Lazio | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Ý | 04-03-2026 20:00 | Lazio | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-02-2026 17:00 | Lazio | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 11-02-2026 20:00 | Bologna | Lazio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-02-2026 19:45 | Juventus | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 30-01-2026 19:45 | Lazio | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-01-2026 19:45 | Lecce | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 19-01-2026 19:45 | Lazio | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-01-2026 17:00 | Hellas Verona | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 19:45 | Lazio | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-01-2026 11:30 | Lazio | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Spanish champion | 1 | 21/22 |