
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Defensor La Bocana | Club Sporting Cristal U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Club Sporting Cristal U20 | Club Sporting Cristal II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Club Sporting Cristal II | Sporting Cristal | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2018 | Sporting Cristal | Dep.San Martin | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Dep.San Martin | Sporting Cristal | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2020 | Sporting Cristal | FBC Melgar | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | FBC Melgar | Sporting Cristal | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 19-04-2026 20:30 | Independiente del Valle | Liga Dep Universitaria Quito | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 15-04-2026 02:00 | Liga Dep Universitaria Quito | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 11-04-2026 00:00 | Delfin SC | Liga Dep Universitaria Quito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 08-04-2026 00:00 | Always Ready | Liga Dep Universitaria Quito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:00 | Peru | Honduras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 16:00 | Senegal | Peru | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 22-03-2026 00:00 | Liga Dep Universitaria Quito | Manta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 18-03-2026 00:00 | Club Leones del Norte | Liga Dep Universitaria Quito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 15-03-2026 00:00 | Liga Dep Universitaria Quito | CD Universidad Católica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 08-03-2026 00:00 | Libertad FC | Liga Dep Universitaria Quito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Peruvian cup winner | 1 | 21 |
| Copa América participant | 1 | 19 |