
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | Ruch Chorzow U19 | Ruch Chorzow II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Ruch Chorzow II | Ruch Chorzow | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Ruch Chorzow | Cracovia Krakow | - | Ký hợp đồng |
| 08-09-2020 | Cracovia Krakow | Barnsley | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2022 | Barnsley | Huddersfield Town | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-01-2025 | Huddersfield Town | Oxford United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 17-01-2026 15:00 | Oxford United | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 09-01-2026 19:30 | Milton Keynes Dons | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Ipswich Town | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | Oxford United | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | Oxford United | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Charlton Athletic | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-12-2025 12:30 | Oxford United | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 09-12-2025 19:45 | Blackburn Rovers | Oxford United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 15:00 | Swansea City | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 28-11-2025 20:00 | Oxford United | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 21 |
| Polish cup winner | 1 | 19/20 |
| Defender of the Year | 1 | 17/18 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |