
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Metallurgist Rustavi Academy | FC Dila Gori II | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2014 | FC Dila Gori II | Torpedo Kutaisi | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Torpedo Kutaisi | FC Kolkheti Poti | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | FC Kolkheti Poti | WIT Georgia Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
| 16-06-2019 | WIT Georgia Tbilisi | Samtredia | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Samtredia | Torpedo Kutaisi | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Torpedo Kutaisi | FC Shukura Kobuleti | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | FC Shukura Kobuleti | - | - | Giải phóng |
| 31-12-2023 | FC Shukura Kobuleti | Gareji Sagarejo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Georgian 2nd Division Champion | 2 | 23/24 21/22 |